Biên độ dao động và bước giá
Giá trần và giá sàn không phải con số cố định mà được tính lại mỗi phiên từ giá tham chiếu. Hiểu cách tính giúp bạn đặt lệnh hợp lệ ngay từ đầu, thay vì bị hệ thống từ chối.
Cách tính giá trần và giá sàn
Giá tham chiếu trên HOSE là giá đóng cửa của phiên liền trước. Giá trần bằng giá tham chiếu cộng 7%, giá sàn bằng giá tham chiếu trừ 7%, sau đó làm tròn theo bước giá quy định.
Ví dụ: cổ phiếu đóng cửa 25.000đ thì phiên sau có giá trần khoảng 26.750đ và giá sàn khoảng 23.250đ. Mọi lệnh đặt ngoài khoảng này đều bị từ chối.
Bước giá trên HOSE
Bước giá là mức chênh lệch nhỏ nhất giữa hai mức giá đặt lệnh hợp lệ, và nó thay đổi theo thị giá cổ phiếu.
| Mức giá | Bước giá | Ví dụ mức hợp lệ |
|---|---|---|
| Dưới 10.000đ | 10đ | 9.850 · 9.860 · 9.870 |
| 10.000đ – 49.950đ | 50đ | 25.000 · 25.050 · 25.100 |
| Từ 50.000đ trở lên | 100đ | 72.000 · 72.100 · 72.200 |
Vì sao điều này ảnh hưởng tới chi phí
Với cổ phiếu dưới 10.000đ, một bước giá 10đ tương đương khoảng 0,1% thị giá. Với cổ phiếu 72.000đ, bước 100đ chỉ là 0,14%. Chênh lệch mua bán tính theo phần trăm vì vậy không đồng đều giữa các nhóm giá.
Với người giao dịch ngắn hạn, chi phí ẩn này cộng dồn nhanh hơn phí môi giới. Đây là một lý do khiến chiến lược lướt sóng trên cổ phiếu thị giá thấp khó có lãi dù tỷ lệ thắng cao.
Câu hỏi thường gặp
Cổ phiếu mới chào sàn có biên độ bao nhiêu?
Rộng hơn phiên thường: ±20% trên HOSE, ±30% trên HNX và ±40% trên UPCoM, vì chưa có giá tham chiếu từ giao dịch thực tế.
Ngày giao dịch không hưởng quyền thì giá tham chiếu tính sao?
Giá tham chiếu được điều chỉnh giảm tương ứng với giá trị cổ tức hoặc quyền mua, nên giá giảm trong ngày đó không phải là mất tiền.